Hướng dẫn ngữ pháp

Định tuyến hướng dẫn ngữ pháp công khai đã sẵn sàng cho nội dung bản địa hóa.

Tính từ so sánh trong tiếng Anh

Nó là gì?

Tính từ so sánh được dùng để so sánh hai người, hai vật, hai địa điểm hoặc hai tình huống.

Chúng cho thấy một người hoặc một vật có nhiều hơn hoặc ít hơn một phẩm chất nào đó so với người hoặc vật khác.

Các dạng so sánh phổ biến bao gồm:

Tính từ Dạng so sánh
tall taller
small smaller
fast faster
happy happier
interesting more interesting
expensive more expensive
good better
bad worse

Từ than thường được dùng sau một tính từ so sánh.

Tom is taller than Ben.

Khi nào sử dụng

Dùng tính từ so sánh khi so sánh hai người hoặc hai vật.

  • This car is faster than that car.
  • My room is smaller than yours.

Dùng chúng khi so sánh hai địa điểm.

  • Calgary is colder than Vancouver.

Dùng chúng khi so sánh hai tình huống.

  • Today is busier than yesterday.

Dùng more + tính từ với nhiều tính từ dài hơn.

  • This book is more interesting than that one.

Dùng less + tính từ để thể hiện mức độ thấp hơn của một phẩm chất.

  • This restaurant is less expensive than the other one.

Cấu trúc

Với nhiều tính từ ngắn, thêm -er.

Chủ ngữ + be + tính từ-er + than + danh từ/đại từ

  • tall → taller
  • fast → faster
  • old → older

Ví dụ:

Anna is taller than Maria.

Nếu một tính từ kết thúc bằng -e, chỉ thêm -r.

  • nice → nicer
  • large → larger

Nếu một tính từ ngắn kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm, phụ âm cuối thường được gấp đôi.

  • big → bigger
  • hot → hotter

Nếu một tính từ kết thúc bằng phụ âm + -y, đổi y thành i và thêm -er.

  • happy → happier
  • easy → easier

Với nhiều tính từ dài hơn, dùng more.

Chủ ngữ + be + more + tính từ + than + danh từ/đại từ

  • more beautiful
  • more comfortable
  • more important

Ví dụ:

This chair is more comfortable than that one.

Để thể hiện mức độ thấp hơn, dùng less.

Chủ ngữ + be + less + tính từ + than + danh từ/đại từ

Ví dụ:

This task is less difficult than the last one.

Một số tính từ phổ biến có dạng so sánh bất quy tắc.

Tính từ Dạng so sánh
good better
bad worse
far farther / further

Ví dụ

  1. My brother is taller than me.
  2. This bag is cheaper than that one.
  3. Today is hotter than yesterday.
  4. Her new apartment is bigger than her old one.
  5. This exercise is easier than the previous one.
  6. The blue jacket is more expensive than the black one.
  7. This movie is more interesting than the first one.
  8. My English is better than last year.
  9. The traffic is worse this morning.
  10. This route is less dangerous than the other route.

Ngoại lệ

Một số tính từ có dạng so sánh bất quy tắc và không dùng mẫu -er hoặc more thông thường.

  • good → better
  • bad → worse
  • far → farther / further

Thông thường không dùng cả more và -er cùng nhau.

Dùng:

taller

không dùng:

more taller

Một số tính từ hai âm tiết có thể dùng một trong hai dạng tùy theo tính từ và cách sử dụng.

Ví dụ:

  • cleverer / more clever
  • quieter / more quiet

Lỗi thường gặp

  1. Sai: She is more taller than me. Đúng: She is taller than me. Giải thích: Không dùng cả more và -er với cùng một tính từ.

  2. Sai: This book is interestinger than that one. Đúng: This book is more interesting than that one. Giải thích: Tính từ dài hơn thường dùng more thay vì -er.

  3. Sai: My car is fast than yours. Đúng: My car is faster than yours. Giải thích: Dùng dạng so sánh khi so sánh hai vật.

  4. Sai: He is more good at tennis than me. Đúng: He is better at tennis than me. Giải thích: Dạng so sánh của good là better.

  5. Sai: Today is badder than yesterday. Đúng: Today is worse than yesterday. Giải thích: Dạng so sánh của bad là worse.

  6. Sai: This box is biger than that one. Đúng: This box is bigger than that one. Giải thích: Gấp đôi phụ âm cuối trong big trước khi thêm -er.

  7. Sai: This test is easyer than the last one. Đúng: This test is easier than the last one. Giải thích: Với tính từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i trước khi thêm -er.