Hướng dẫn ngữ pháp

Định tuyến hướng dẫn ngữ pháp công khai đã sẵn sàng cho nội dung bản địa hóa.

Thì Hiện tại đơn

Nó là gì?

Thì Present Simple (hiện tại đơn) được dùng để nói về thói quen, các hoạt động thường ngày, sự thật, tình huống lâu dài và những điều xảy ra thường xuyên.

Ví dụ:

  • I work from home. (Tôi làm việc tại nhà.)
  • She drinks coffee every morning. (Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)

Với he, she, và it, động từ thường kết thúc bằng -s hoặc -es.

  • I work. (Tôi làm việc.)
  • He works. (Anh ấy làm việc.)
  • They watch television. (Họ xem tivi.)
  • She watches television. (Cô ấy xem tivi.)

Khi nào dùng

Dùng thì Present Simple cho:

  • thói quen và hoạt động thường ngày: I walk to work every day. (Tôi đi bộ đến chỗ làm mỗi ngày.)
  • hành động lặp đi lặp lại: She calls her mother every Sunday. (Cô ấy gọi cho mẹ mỗi Chủ nhật.)
  • sự thật chung: Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)
  • tình huống lâu dài: They live in Canada. (Họ sống ở Canada.)
  • ý kiến và cảm xúc: I like this song. (Tôi thích bài hát này.)
  • lịch trình và thời gian biểu: The train leaves at six. (Tàu rời đi lúc sáu giờ.)
  • chỉ dẫn và chỉ đường: Turn left, and the bank is on your right. (Rẽ trái, và ngân hàng ở bên phải bạn.)

Các cụm từ chỉ thời gian thường gặp bao gồm:

  • always (luôn luôn)
  • usually (thường xuyên)
  • often (thường)
  • sometimes (thỉnh thoảng)
  • rarely (hiếm khi)
  • never (không bao giờ)
  • every day (mỗi ngày)
  • once a week (mỗi tuần một lần)
  • on Mondays (vào các ngày thứ Hai)

Cấu trúc

Câu khẳng định

Dùng dạng nguyên mẫu của động từ với I, you, we, và they.

Dùng động từ thêm -s hoặc -es với he, she, và it.

Chủ ngữ Động từ Ví dụ
I / You / We / They work They work here. (Họ làm việc ở đây.)
He / She / It works She works here. (Cô ấy làm việc ở đây.)

Chính tả với he, she, và it

Quy tắc Động từ gốc Dạng
Hầu hết động từ: thêm -s work works
Động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o: thêm -es watch watches
Phụ âm + y: đổi y thành i và thêm -es study studies
Nguyên âm + y: thêm -s play plays

Câu phủ định

Dùng:

chủ ngữ + do not/does not + động từ nguyên mẫu

Dạng rút gọn:

  • do not → don’t
  • does not → doesn’t
Chủ ngữ Dạng phủ định Ví dụ
I / You / We / They don’t + động từ nguyên mẫu We don’t work on Sundays. (Chúng tôi không làm việc vào Chủ nhật.)
He / She / It doesn’t + động từ nguyên mẫu He doesn’t work on Sundays. (Anh ấy không làm việc vào Chủ nhật.)

Sau doesn’t, dùng dạng nguyên mẫu của động từ.

Câu hỏi

Dùng:

Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?

  • Do you work here? (Bạn có làm việc ở đây không?)
  • Does she speak French? (Cô ấy có nói tiếng Pháp không?)
  • Do they live nearby? (Họ có sống gần đây không?)

Câu trả lời ngắn

  • Do you drive? — Yes, I do. (Bạn lái xe không? — Có.)
  • Do they work here? — No, they don’t. (Họ làm việc ở đây à? — Không.)
  • Does he cook? — Yes, he does. (Anh ấy nấu ăn à? — Có.)
  • Does she live in Calgary? — No, she doesn’t. (Cô ấy sống ở Calgary à? — Không.)

Trạng từ chỉ tần suất

Các trạng từ như always, usually, often, sometimes, và never thường đứng trước động từ chính.

  • I usually get up at seven. (Tôi thường dậy lúc bảy giờ.)
  • She often walks to work. (Cô ấy thường đi bộ đến chỗ làm.)
  • They never eat meat. (Họ không bao giờ ăn thịt.)

Với động từ to be, trạng từ thường đứng sau động từ.

  • He is always busy. (Anh ấy luôn bận rộn.)
  • We are usually at home. (Chúng tôi thường ở nhà.)

Ví dụ

  1. I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
  2. She works in a hospital. (Cô ấy làm việc trong bệnh viện.)
  3. They play football on Saturdays. (Họ chơi bóng đá vào các ngày thứ Bảy.)
  4. He doesn’t eat meat. (Anh ấy không ăn thịt.)
  5. We don’t watch much television. (Chúng tôi không xem tivi nhiều.)
  6. Do you speak English? (Bạn có nói tiếng Anh không?)
  7. Does your brother live nearby? (Anh trai bạn có sống gần đây không?)
  8. The shop opens at nine. (Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.)
  9. Water freezes at 0°C. (Nước đóng băng ở 0°C.)
  10. My parents usually visit us in summer. (Bố mẹ tôi thường đến thăm chúng tôi vào mùa hè.)

Ngoại lệ

Động từ to be dùng am, is, và are và không dùng do hoặc does trong câu phủ định và câu hỏi.

  • I am tired. (Tôi mệt.)
  • She isn’t at home. (Cô ấy không ở nhà.)
  • Are they ready? (Họ sẵn sàng chưa?)

Động từ have thường có dạng thức thông thường trong tiếng Anh Mỹ.

  • Do you have a car? (Bạn có xe hơi không?)
  • She doesn’t have a car. (Cô ấy không có xe hơi.)

Trong tiếng Anh Anh, have got cũng phổ biến.

  • Have you got a car? (Bạn có xe hơi không?)
  • She hasn’t got a car. (Cô ấy không có xe hơi.)

Một số động từ diễn tả trạng thái và thường được dùng ở thì Present Simple thay vì Present Continuous.

  • know (biết)
  • believe (tin)
  • want (muốn)
  • need (cần)
  • like (thích)
  • love (yêu)
  • understand (hiểu)

Những lỗi thường gặp

  1. Sai: He work every day. Đúng: He works every day. Giải thích: Thêm -s vào động từ với he, she, và it.

  2. Sai: She don’t like coffee. Đúng: She doesn’t like coffee. Giải thích: Dùng doesn’t với she.

  3. Sai: Does he works here? Đúng: Does he work here? Giải thích: Dùng động từ nguyên mẫu sau does.

  4. Sai: I am go to work every day. Đúng: I go to work every day. Giải thích: Không dùng am trước động từ thường ở thì Present Simple.

  5. Sai: They doesn’t live here. Đúng: They don’t live here. Giải thích: Dùng don’t với they.

  6. Sai: She studys English. Đúng: She studies English. Giải thích: Đổi phụ âm + y thành i trước khi thêm -es.

  7. Sai: Do she speak French? Đúng: Does she speak French? Giải thích: Dùng does với she.

  8. Sai: He doesn’t goes to school. Đúng: He doesn’t go to school. Giải thích: Dùng dạng nguyên mẫu sau doesn’t.