Hướng dẫn ngữ pháp

Định tuyến hướng dẫn ngữ pháp công khai đã sẵn sàng cho nội dung bản địa hóa.

Động từ + -ing sau Like, Love và Hate

Nó là gì?

Các động từ like, love, và hate có thể được theo sau bởi một động từ khác kết thúc bằng -ing.

Cấu trúc này được dùng để nói về những hoạt động mà ai đó thích, yêu thích, hoặc không thích.

  • I like reading. (Tôi thích đọc sách.)
  • She loves cooking. (Cô ấy thích nấu ăn.)
  • They hate waiting. (Họ ghét phải chờ đợi.)

Dạng -ing đặt tên cho hoạt động.

  • read → reading
  • cook → cooking
  • swim → swimming

Khi nào sử dụng

Dùng like + động từ đuôi -ing cho những hoạt động bạn thích.

  • I like walking in the park. (Tôi thích đi bộ trong công viên.)
  • He likes playing football. (Anh ấy thích chơi bóng đá.)

Dùng love + động từ đuôi -ing cho những hoạt động bạn rất thích.

  • She loves travelling. (Cô ấy rất thích du lịch.)
  • We love watching films. (Chúng tôi rất thích xem phim.)

Dùng hate + động từ đuôi -ing cho những hoạt động bạn cực kỳ không thích.

  • I hate getting up early. (Tôi ghét phải dậy sớm.)
  • They hate cleaning the kitchen. (Họ ghét dọn dẹp nhà bếp.)

Dùng cấu trúc này khi nói về sở thích, thói quen và các hoạt động nói chung.

Cấu trúc

Câu khẳng định

Dùng:

chủ ngữ + like/love/hate + động từ đuôi -ing

Chủ ngữ Động từ chính Hoạt động Ví dụ
I / You / We / They like reading They like reading.
He / She / It likes reading She likes reading.
I / You / We / They love cooking We love cooking.
He / She / It loves cooking He loves cooking.
I / You / We / They hate waiting I hate waiting.
He / She / It hates waiting She hates waiting.

Thêm -s vào like, love, và hate khi dùng với he, she, và it.

Câu phủ định

Dùng:

chủ ngữ + do not/does not + like/love/hate + động từ đuôi -ing

  • I don’t like driving at night. (Tôi không thích lái xe vào ban đêm.)
  • She doesn’t like cooking. (Cô ấy không thích nấu ăn.)
  • They don’t love working late. (Họ không thích làm việc muộn.)

Sau doesn’t, dùng dạng nguyên thể:

  • Đúng: He doesn’t like waiting. (Anh ấy không thích chờ đợi.)
  • Sai: He doesn’t likes waiting.

Câu hỏi

Dùng:

Do/Does + chủ ngữ + like/love/hate + động từ đuôi -ing?

  • Do you like swimming? (Bạn có thích bơi không?)
  • Does she love dancing? (Cô ấy có thích khiêu vũ không?)
  • Do they hate travelling by bus? (Họ có ghét đi du lịch bằng xe buýt không?)

Chính tả của dạng -ing

Quy tắc Động từ gốc Dạng -ing
Hầu hết các động từ: thêm -ing read reading
Động từ kết thúc bằng -e câm: bỏ -e dance dancing
Nguyên âm ngắn + phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối swim swimming
Động từ kết thúc bằng -ie: đổi -ie thành -y lie lying

Ví dụ

  1. I like listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
  2. She loves cooking for her family. (Cô ấy thích nấu ăn cho gia đình.)
  3. He hates getting up early. (Anh ấy ghét dậy sớm.)
  4. We like walking after dinner. (Chúng tôi thích đi bộ sau bữa tối.)
  5. They love travelling together. (Họ thích du lịch cùng nhau.)
  6. My brother doesn’t like cleaning. (Anh trai tôi không thích dọn dẹp.)
  7. Do you like learning English? (Bạn có thích học tiếng Anh không?)
  8. Does she love dancing? (Cô ấy có thích khiêu vũ không?)
  9. I hate waiting in long lines. (Tôi ghét phải xếp hàng dài.)
  10. He likes playing video games. (Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử.)

Ngoại lệ

Like, love, và hate cũng có thể được theo sau bởi to + động từ nguyên thể.

  • I like reading. (Tôi thích đọc sách.)
  • I like to read before bed. (Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.)

Cả hai dạng thường đều đúng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ.

Động từ + -ing thường diễn tả sự thích hoặc không thích nói chung.

  • I like swimming. (Tôi thích bơi.)

To + động từ nguyên thể có thể diễn tả một thói quen, sự lựa chọn, hoặc điều gì đó được coi là hữu ích.

  • I like to check my email in the morning. (Tôi thích kiểm tra email vào buổi sáng.)

Với would like, dùng to + động từ nguyên thể, không dùng dạng -ing.

  • Đúng: I would like to travel. (Tôi muốn đi du lịch.)
  • Sai: I would like travelling.

Những lỗi thường gặp

  1. Sai: I like read books. Đúng: I like reading books. Giải thích: Dùng dạng -ing sau like.

  2. Sai: She love cooking. Đúng: She loves cooking. Giải thích: Thêm -s vào love khi dùng với she.

  3. Sai: He hates to waiting. Đúng: He hates waiting. Giải thích: Không dùng to trước dạng -ing.

  4. Sai: They like play football. Đúng: They like playing football. Giải thích: Dùng động từ đuôi -ing sau like.

  5. Sai: She doesn’t likes dancing. Đúng: She doesn’t like dancing. Giải thích: Dùng dạng nguyên thể like sau doesn’t.

  6. Sai: Do he like swimming? Đúng: Does he like swimming? Giải thích: Dùng does với he.

  7. Sai: I love swiming. Đúng: I love swimming. Giải thích: Gấp đôi phụ âm cuối của swim trước khi thêm -ing.

  8. Sai: I would like travelling next year. Đúng: I would like to travel next year. Giải thích: Dùng to + động từ nguyên thể sau would like.