Nó là gì?
Dạng quá khứ đơn của to be là was và were.
Dùng was với:
- I
- he
- she
- it
Dùng were với:
- you
- we
- they
Ví dụ:
- I was tired.
- She was at home.
- We were busy.
- They were happy.
Dạng phủ định là was not và were not.
Các dạng rút gọn thông thường là:
- was not → wasn’t
- were not → weren’t
Khi nào dùng
Dùng thì quá khứ đơn của to be để nói về:
- trạng thái trong quá khứ: I was tired.
- cảm xúc trong quá khứ: She was nervous.
- vị trí trong quá khứ: They were at school.
- tuổi trong quá khứ: He was ten years old.
- mô tả trong quá khứ: The room was small.
- tình huống trong quá khứ: We were very busy.
- ngày và giờ trong quá khứ: It was Monday.
Cấu trúc
Câu khẳng định
| Chủ ngữ | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | was | I was at work. |
| He / She / It | was | She was happy. |
| You / We / They | were | They were at home. |
Cấu trúc:
chủ ngữ + was/were + bổ ngữ
- He was tired.
- We were late.
Câu phủ định
| Chủ ngữ | Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|---|
| I / He / She / It | was not | wasn’t |
| You / We / They | were not | weren’t |
Cấu trúc:
chủ ngữ + was not/were not + bổ ngữ
- I wasn’t hungry.
- They weren’t ready.
Câu hỏi
Cấu trúc:
Was/Were + chủ ngữ + bổ ngữ?
- Was she at home?
- Were they tired?
- Were you busy?
Câu trả lời ngắn
- Was he late? — Yes, he was.
- Was she tired? — No, she wasn’t.
- Were they at school? — Yes, they were.
- Were you busy? — No, I wasn’t.
Ví dụ
- I was very tired yesterday.
- She was at the office this morning.
- He wasn’t ready for the meeting.
- It was cold last night.
- We were happy with the result.
- You were very quiet yesterday.
- They weren’t at home.
- Was your brother at school?
- Were the shops open?
- Where were you last weekend?
Ngoại lệ
Dùng were thay cho was trong một số diễn đạt trang trọng hoặc không có thực với I, he, she, hoặc it.
- If I were you, I would wait.
- I wish she were here.
Trong tiếng Anh thông tục, was đôi khi được dùng trong những diễn đạt này, nhưng were là dạng chuẩn.
Những lỗi thường gặp
-
Sai: I were tired yesterday. Đúng: I was tired yesterday. Giải thích: Dùng was với I.
-
Sai: They was at home. Đúng: They were at home. Giải thích: Dùng were với they.
-
Sai: She didn’t be happy. Đúng: She wasn’t happy. Giải thích: Không dùng didn’t với thì quá khứ đơn của to be.
-
Sai: Did he was at work? Đúng: Was he at work? Giải thích: Không dùng did trong câu hỏi với was hoặc were.
-
Sai: We wasn’t ready. Đúng: We weren’t ready. Giải thích: Dùng weren’t với we.
-
Sai: Were she at school? Đúng: Was she at school? Giải thích: Dùng was với she.
-
Sai: I was not at home? Đúng: Was I not at home? Giải thích: Đặt was trước chủ ngữ để tạo câu hỏi.
-
Sai: They were not tired? Đúng: Weren’t they tired? Giải thích: Trong câu hỏi, đặt were hoặc weren’t trước chủ ngữ.