Nó là gì?
Động từ to be được dùng để mô tả người, vật, nơi chốn, cảm xúc, tuổi tác, nghề nghiệp và tình huống.
Các dạng hiện tại là:
- am
- is
- are
Dùng am với I.
- I am tired.
Dùng is với he, she, và it.
- He is at home.
- She is a teacher.
- It is cold.
Dùng are với you, we, và they.
- You are ready.
- We are friends.
- They are busy.
Khi nào dùng
Dùng to be để nói về:
- danh tính: I am Daniel.
- nghề nghiệp: She is a nurse.
- tuổi tác: He is twenty years old.
- cảm xúc: We are happy.
- mô tả: The room is small.
- vị trí: They are at work.
- quốc tịch: She is Canadian.
- thời tiết và thời gian: It is cold. It is six o’clock.
Dùng dạng phủ định để nói rằng điều gì đó không đúng.
- I am not tired.
- He is not at home.
- They are not ready.
Dùng câu hỏi để hỏi về danh tính, tình trạng, vị trí, tuổi tác hoặc mô tả.
- Are you tired?
- Is she at work?
- Are they students?
Cấu trúc
Câu khẳng định
Dùng:
chủ ngữ + am/is/are + bổ ngữ
| Chủ ngữ | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am | I am ready. |
| he / she / it | is | She is busy. |
| you / we / they | are | They are outside. |
Các dạng rút gọn thường gặp là:
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|
| I am | I’m |
| he is | he’s |
| she is | she’s |
| it is | it’s |
| you are | you’re |
| we are | we’re |
| they are | they’re |
Câu phủ định
Dùng:
chủ ngữ + am/is/are + not + bổ ngữ
| Chủ ngữ | Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|---|
| I | am not | I’m not |
| he / she / it | is not | isn’t |
| you / we / they | are not | aren’t |
Ví dụ:
- I’m not hungry.
- She isn’t at home.
- We aren’t late.
Các dạng he’s not, she’s not, you’re not, và they’re not cũng đúng.
Câu hỏi
Đặt am, is, hoặc are trước chủ ngữ.
am/is/are + chủ ngữ + bổ ngữ?
| Câu khẳng định | Câu hỏi |
|---|---|
| You are tired. | Are you tired? |
| She is at work. | Is she at work? |
| They are ready. | Are they ready? |
| I am late. | Am I late? |
Câu trả lời ngắn
Dùng am, is, hoặc are trong câu trả lời ngắn.
- Are you ready? — Yes, I am.
- Is he at home? — No, he isn’t.
- Are they busy? — Yes, they are.
- Is she a doctor? — No, she isn’t.
Thông thường không dùng dạng rút gọn khẳng định trong câu trả lời ngắn.
- Đúng: Yes, I am.
- Sai: Yes, I’m.
Ví dụ
- I am a software developer.
- She is very tired today.
- They are at the bus stop.
- I’m not hungry.
- He isn’t at work.
- We aren’t ready yet.
- Are you from Canada?
- Is your brother at home?
- Are the children tired?
- Why is the door open?
Ngoại lệ
Dùng am I not? trong câu hỏi trang trọng.
- Am I not invited?
Trong tiếng Anh hàng ngày, aren’t I? thường được dùng trong câu hỏi phủ định và câu hỏi đuôi.
- Aren’t I invited?
- I’m late, aren’t I?
Không dùng do, does, hoặc did với to be.
- Đúng: Is she tired?
- Sai: Does she be tired?
Động từ to be không dùng động từ chính riêng trong các mô tả đơn giản.
- She is happy.
- They are at home.
Những lỗi thường gặp
-
Sai: I is tired. Đúng: I am tired. Giải thích: Dùng am với I.
-
Sai: They is at home. Đúng: They are at home. Giải thích: Dùng are với they.
-
Sai: She not is ready. Đúng: She is not ready. Giải thích: Đặt not sau is.
-
Sai: I don’t am hungry. Đúng: I am not hungry. Giải thích: Không dùng do với to be.
-
Sai: Does he be at work? Đúng: Is he at work? Giải thích: Đặt is trước chủ ngữ để tạo câu hỏi.
-
Sai: Are she tired? Đúng: Is she tired? Giải thích: Dùng is với she.
-
Sai: Is they ready? Đúng: Are they ready? Giải thích: Dùng are với they.
-
Sai: Yes, I’m. Đúng: Yes, I am. Giải thích: Thông thường không dùng dạng rút gọn khẳng định trong câu trả lời ngắn.