Hướng dẫn ngữ pháp

Định tuyến hướng dẫn ngữ pháp công khai đã sẵn sàng cho nội dung bản địa hóa.

French Contractions: Au và Du

Nó là gì?

Trong tiếng Pháp, một số giới từ kết hợp với mạo từ xác định le.

Có hai dạng rút gọn rất phổ biến:

  • à + le → au
  • de + le → du

Những dạng rút gọn này là bắt buộc trong tiếng Pháp chuẩn.

Dạng tách rời Dạng rút gọn Ví dụ
à + le au au restaurant
de + le du du restaurant

Bạn thường không nói à le hoặc de le.

Khi nào dùng

Dùng au khi à đứng trước danh từ số ít giống đực có le.

  • Je vais au restaurant.
  • Il est au bureau.
  • Nous parlons au professeur.

Dùng du khi de đứng trước danh từ số ít giống đực có le.

  • Je viens du bureau.
  • Elle parle du film.
  • Nous revenons du restaurant.

Sự rút gọn phụ thuộc vào mạo từ theo sau giới từ.

Với la và l’, không có sự rút gọn.

  • à la banque
  • à l’école
  • de la maison
  • de l’hôtel

Với les số nhiều, các dạng rút gọn khác được sử dụng:

  • à + les → aux
  • de + les → des

Cấu trúc

Các dạng rút gọn cơ bản là:

Giới từ + mạo từ Kết quả
à + le au
de + le du
à + la à la
de + la de la
à + l’ à l’
de + l’ de l’
à + les aux
de + les des

Dùng au

Cấu trúc là:

à + le + danh từ số ít giống đực → au + danh từ

  • à + le restaurant → au restaurant
  • à + le bureau → au bureau
  • à + le cinéma → au cinéma

Ví dụ:

  • Je vais au cinéma.
  • Il travaille au bureau.
  • Elle parle au médecin.

Dùng du

Cấu trúc là:

de + le + danh từ số ít giống đực → du + danh từ

  • de + le bureau → du bureau
  • de + le restaurant → du restaurant
  • de + le professeur → du professeur

Ví dụ:

  • Je viens du bureau.
  • Il parle du problème.
  • Elle revient du marché.

Các dạng tương tự có thể xuất hiện với nghĩa khác nhau tùy thuộc vào động từ.

  • aller au restaurant — đi đến nhà hàng
  • parler au professeur — nói chuyện với giáo viên
  • venir du restaurant — đến từ nhà hàng
  • parler du professeur — nói về giáo viên

Ví dụ

  1. Je vais au restaurant.
  2. Il travaille au bureau.
  3. Elle parle au professeur.
  4. Nous allons au cinéma.
  5. Je viens du travail.
  6. Elle revient du marché.
  7. Nous parlons du film.
  8. Il sort du restaurant.
  9. Je vais à la banque.
  10. Elle vient de l’école.

Ngoại lệ

Không có sự rút gọn với la hoặc l’.

  • à la maison
  • de la maison
  • à l’hôtel
  • de l’hôtel

Với les số nhiều, dùng aux và des.

  • à + les enfants → aux enfants
  • de + les enfants → des enfants

Từ du cũng có thể là mạo từ bộ phận.

  • Je mange du pain.

Ở đây, du diễn tả một lượng không xác định của một thứ gì đó và không chỉ đơn giản mô tả sự di chuyển hoặc nguồn gốc.

Ngữ cảnh thường làm rõ nghĩa.

Những lỗi thường gặp

  1. Sai: Je vais à le restaurant. Đúng: Je vais au restaurant. Giải thích: À + le phải rút gọn thành au.

  2. Sai: Il vient de le bureau. Đúng: Il vient du bureau. Giải thích: De + le phải rút gọn thành du.

  3. Sai: Elle va au banque. Đúng: Elle va à la banque. Giải thích: Banque là giống cái, nên dùng à la.

  4. Sai: Je viens du école. Đúng: Je viens de l’école. Giải thích: Trước một âm nguyên âm, dùng de l’, không dùng du.

  5. Sai: Nous parlons à les enfants. Đúng: Nous parlons aux enfants. Giải thích: À + les rút gọn thành aux.

  6. Sai: Elle parle de les voisins. Đúng: Elle parle des voisins. Giải thích: De + les rút gọn thành des.

  7. Sai: Je vais du restaurant. Đúng: Je vais au restaurant. Giải thích: Dùng à cho điểm đến và de cho nguồn gốc.